common man

/ˈkɑmən mæn/
Danh từ
  1. Một công dân bình thường, trái ngược với tầng lớp xã hội, chính trị hoặc văn hóa.
    An average citizen, in contrast to the social, political or cultural elite.
🎬 Nghe “common man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish